more or less
Trạng từ: "more or less" là một cụm từ cố định dùng để diễn tả mức độ không chính xác hoặc sự ước chừng. Nó có hai nghĩa chính:
Khoảng chừng, xấp xỉ: Dùng khi nói về số lượng, thời gian, hoặc mức độ mà không cần chính xác tuyệt đối.
- Ví dụ: The project will take more or less a month to complete. (Dự án sẽ mất khoảng chừng một tháng để hoàn thành.)
Phần nào, ở một mức độ nào đó: Dùng để diễn tả rằng điều gì đó đúng ở một mức độ nhất định, nhưng không hoàn toàn.
- Ví dụ: His explanation was more or less correct. (Lời giải thích của anh ấy phần nào là đúng.)
- (Chúng tôi đã hoàn thành báo cáo một cách tương đối.)
- (Khoảng cách là khoảng chừng 10 km.)
- (Cô ấy phần nào đồng ý với đề nghị của tôi.)
"More or less" có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh sự ước lượng:
- More or less, everyone attended the meeting. (Đại khái là mọi người đều tham dự cuộc họp.)
"More or less" cũng có thể dùng để bày tỏ sự miễn cưỡng đồng ý:
- "Do you like the new policy?" "More or less." ("Bạn có thích chính sách mới không?" "Cũng tạm được.")
Không có biến thể trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa.
- Approximately: xấp xỉ, khoảng.
- The cost is approximately $50. (Chi phí là xấp xỉ 50 đô la.)
- Roughly: đại khái, phỏng chừng.
- Roughly 20 people attended. (Khoảng 20 người đã tham dự.)
- About: khoảng, chừng.
- He is about 30 years old. (Anh ấy khoảng 30 tuổi.)
- Somewhat: phần nào, hơi.
- The results were somewhat surprising. (Kết quả hơi bất ngờ.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "more or less".
"Give or take": thêm hoặc bớt một chút (tương tự "more or less" về nghĩa ước lượng).
- We need 100 volunteers, give or take a few. (Chúng tôi cần 100 tình nguyện viên, thêm hoặc bớt một vài người.)
"By and large": nhìn chung, nói chung (tương tự "more or less" về nghĩa tổng quát).
- By and large, the plan worked. (Nhìn chung, kế hoạch đã hiệu quả.)